Dịch vụ huấn luyện đẳng cấp thế giới dành cho sinh viên và chuyên gia!!
Nhận tư vấn miễn phí
CELPIP, Chương trình Chỉ số năng lực tiếng Anh của Canada, là bài kiểm tra năng lực tiếng Anh được Canada sử dụng để đánh giá kỹ năng tiếng Anh của những người nhập cư.
Mục đích của CELPIP là đánh giá kỹ năng ngôn ngữ của người nước ngoài để nhập cư và làm việc.
Bài kiểm tra này đánh giá khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh hàng ngày của ứng viên, chẳng hạn như:
Điểm thi CELPIP được IRCC, Bộ Di trú, Người tị nạn và Quốc tịch Canada chấp nhận cho nhiều mục đích khác nhau PR Canada hoặc các chương trình thường trú và nhập cư. Chúng cũng được sử dụng để cấp chứng chỉ chuyên môn tại nhiều tổ chức ở Canada.
Có nhiều loại bài kiểm tra CELPIP khác nhau dành cho các loại ứng viên khác nhau. Hai loại bài kiểm tra CELPIP chính là:
Bài thi CELPIP General Test là bài kiểm tra trình độ tiếng Anh dành cho các ứng viên xin thường trú nhân Canada thông qua IRCC, sinh viên quốc tế muốn du học Canadavà các chuyên gia quốc tế có tay nghề cao để làm việc tại Canada.
Bài kiểm tra này được thực hiện trên máy tính và được sử dụng để đánh giá kỹ năng nghe, viết, đọc và nói hàng ngày của ứng viên.
Bài kiểm tra CELPIP General-LS là bài kiểm tra trình độ tiếng Anh được sử dụng tại Canada. Bài kiểm tra này dành cho những người nộp đơn xin nhập quốc tịch Canada thông qua Bộ Di trú, Người tị nạn và Quốc tịch Canada và tập trung vào kỹ năng nghe và nói.
Bài kiểm tra thử CELPIP giúp bạn chuẩn bị cho bài kiểm tra thực tế. Bài kiểm tra thử CELPIP tuân theo cùng một mô hình như kỳ thi thực tế. Bài kiểm tra này có bốn phần, bao gồm:
Bài kiểm tra CELPIP LS chỉ bao gồm các phần sau:
Bạn phải đáp ứng một số điều kiện nhất định để đủ điều kiện tham gia bài kiểm tra CELPIP.
Các ứng viên từ 16 tuổi trở lên có thể làm bài kiểm tra CELPIP cho mục đích nhập cư Canada. Các ứng viên dưới 18 tuổi phải cung cấp giấy tờ đồng ý có chữ ký của cha mẹ.
Để tham gia kỳ thi CELPIP, bạn phải từ 16 tuổi trở lên. Không có yêu cầu về quốc tịch cho kỳ thi này, nhưng bạn phải có CMND do cơ quan có thẩm quyền cấp.
Bài kiểm tra CELPIP dành cho công dân nước ngoài muốn nộp đơn xin thường trú nhân Canada, Quốc tịch Canadahoặc việc làm tại Canada. Ứng viên cho mục đích này phải chứng minh trình độ tiếng Anh của mình.
Thông tin chi tiết về loại ứng viên và điều kiện đủ của họ được nêu trong bảng dưới đây.
| Kiểu | Mục đích | Thử nghiệm | Điều Kiện Cần Có |
| Di trú và thường trú | Canada PR thông qua Chương trình Lao động có tay nghề Liên bang hoặc Chương trình Đề cử Tỉnh bang | CELPIP chung | Điểm tối thiểu CLB 7 |
| Quốc tịch Canada | Đơn xin nhập quốc tịch Canada | CELPIP Tổng quát LS | Điểm tối thiểu CLB 4 |
| Việc làm tại Canada | Làm việc tại Canada | CELPIP chung | Điểm tối thiểu CLB 7 |
Thông tin chi tiết về Bài kiểm tra chung CELPIP được cung cấp bên dưới.
|
Phần |
Kỹ năng |
Thời gian |
Câu hỏi |
|
Speaking |
Trả lời lời nhắc trên màn hình bằng lời nói |
15 tầm 20 phút |
8 |
|
Writing |
Trả lời câu hỏi bằng câu trả lời viết |
53 tầm 60 phút |
2 |
|
Listening |
Nghe đoạn văn và trả lời câu hỏi |
47 tầm 55 phút |
6 |
|
Reading |
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi |
55 tầm 60 phút |
4 |
Thông tin chi tiết về bài kiểm tra CELPIP General LS được cung cấp trong bảng dưới đây.
| Phần | Kỹ năng | Thời gian | Câu hỏi |
| Listening | Nghe đoạn văn và trả lời câu hỏi | 47 tầm 55 phút | 6 |
| Speaking | Trả lời lời nhắc trên màn hình bằng lời nói | 15-20 phút | 8 |
Có tám nhiệm vụ cho phần nói trong bài kiểm tra CELPIP. Bạn được yêu cầu:
Có hai nhiệm vụ trong phần viết của bài kiểm tra CELPIP. Bài kiểm tra viết CELPIP bao gồm các nội dung sau:
Để đăng ký và lên lịch thi CELPIP, bạn phải truy cập trang web chính thức của CELPIP và làm theo các bước dưới đây:
Những điểm quan trọng cần nhớ khi làm bài kiểm tra CELPIP:
Lệ phí cho bài kiểm tra CELPIP dao động từ 195 CAD đến 290 CAD.
Thông tin chi tiết về lệ phí thi CELPIP được nêu trong bảng dưới đây.
| Kiểu | Phí (bằng CAD) |
| Kiểm tra chung | 290 |
| Bài kiểm tra LS tổng quát | 195 |
Nếu bạn gửi yêu cầu trước ngày thi dự kiến bảy ngày, bạn phải trả thêm phí là 50 CAD để dời ngày thi CELPIP.
Chi phí cho tài liệu học tập để luyện thi CELPIP dao động từ 20 CAD đến 100 CAD.
Yêu cầu đủ điều kiện cho bài kiểm tra CELPIP được đưa ra dưới đây. Bạn phải:
Bảng dưới đây đưa ra sự so sánh giữa bài kiểm tra CELPIP và IELTS.
| Tham số | GIÚP ĐỠ | IELTS |
| Hình thức đầy đủ | Chương trình chỉ số thông thạo tiếng Anh của Canada | Hệ thống Kiểm tra Anh ngữ Quốc tế |
| Ứng | Người nước ngoài muốn nộp đơn xin việc làm tại Canada và thường trú tại Canada | Ứng viên muốn nộp đơn xin việc, học tập hoặc định cư tại bất kỳ quốc gia nói tiếng Anh nào |
| Mục | Đọc, viết, nghe, nói | Đọc, viết, nghe, nói |
| Loại thử nghiệm | • CELPIP Tổng quát - Dành cho các ứng viên nộp đơn xin thường trú và làm việc tại Canada • CELPIP General LS - Dành cho các ứng viên nộp đơn xin nhập tịch và làm việc tại Canada |
• IELTS Học thuật – Dành cho các ứng viên muốn theo đuổi giáo dục đại học hoặc làm việc • IELTS General Training – Dành cho các ứng viên muốn di cư đến các quốc gia nói tiếng Anh |
| Điểm yêu cầu | Cấp độ 7 trở lên | Điểm tối thiểu 7.0 – 8.0 |
| Kiểm tra tiêu điểm | Tiếng Anh Canada | Tiếng Anh quốc tế (Học thuật và Tổng quát) |
| Định dạng kiểm tra | Kiểm tra dựa trên máy tính | Bài kiểm tra trên máy tính và trên giấy |
| Phí kiểm tra | 195 CAD đến 290 CAD | 322 CAD đến 352 CAD |
Bài kiểm tra CELPIP và IELTS có hiệu lực trong vòng hai năm.
Cấu trúc của CELPIP và IELTS tương tự nhau. Cả hai đều có bốn phần: đọc, viết, nghe và nói.
Bài kiểm tra nào tốt hơn cho việc nhập cư Canada?
Bài kiểm tra CELPIP-General tốt hơn cho người nhập cư Canada. Bài kiểm tra đánh giá các kỹ năng tiếng Anh chức năng trong cuộc sống hàng ngày. Bài kiểm tra đảm bảo rằng người nước ngoài có trình độ tiếng Anh cần thiết. Bài kiểm tra cũng giúp giao tiếp và tham gia tốt hơn vào xã hội Canada.
Số liệu chuyển đổi: CELPIP sang IELTS và ngược lại
Kết quả của CELPIP được đánh giá theo thang điểm từ 1 đến 12, với 12 là điểm tối đa. Mối tương quan gần đúng giữa điểm CELPIP với các thang điểm IELTS được đưa ra dưới đây. Nếu bạn đạt điểm, CELPIP 12 là IELTS 9, CELPIP 10 là IELTS 8, CELPIP 8 là IELTS 7, v.v.
Để cải thiện điểm CELPIP, bạn nên luyện tập thường xuyên với các bài kiểm tra, quản lý thời gian hiệu quả, cải thiện vốn từ vựng, nâng cao kỹ năng ngữ pháp, lắng nghe và ghi chú, tham gia vào các câu hỏi nói và đọc lại bài viết của mình trước khi nộp.
Chiến lược cho các bộ phận khác nhau: