Cập nhật lần cuối: ngày 27 tháng 2026 năm XNUMX
Hoa Kỳ là một trung tâm kinh doanh toàn cầu, mang đến những cơ hội đặc biệt cho các doanh nhân, nhà đầu tư và chuyên gia. Visa kinh doanh Hoa Kỳ cho phép cá nhân tham gia vào nhiều hoạt động kinh doanh, khuyến khích quan hệ đối tác và tăng trưởng quốc tế.
.webp)
Visa doanh nghiệp Hoa Kỳ cho phép công dân nước ngoài nhập cảnh tạm thời vào Hoa Kỳ để tham gia vào các hoạt động liên quan đến kinh doanh được phép. Loại phổ biến nhất là Visa du lịch doanh nghiệp B-1, được thiết kế cho các kỳ nghỉ ngắn hạn như tham dự các cuộc họp, hội nghị, đàm phán hợp đồng hoặc tiến hành nghiên cứu thị trường. Loại này không cho phép làm việc có lương hoặc hoạt động kinh doanh dài hạn tại Hoa Kỳ
*Bạn muốn xin visa kinh doanh Mỹ? Hãy đăng ký với Y-Axis để được hỗ trợ toàn diện.
Hoa Kỳ cung cấp một số lựa chọn thị thực kinh doanh dựa trên bản chất và thời hạn hoạt động kinh doanh của bạn. Mỗi loại thị thực có các yêu cầu đủ điều kiện và mục đích sử dụng được phép riêng biệt.
Một số loại thị thực doanh nghiệp phổ biến nhất tại Hoa Kỳ:
.webp)
Sau đây là một số lợi ích của việc xin thị thực kinh doanh tại Hoa Kỳ:
Tiêu chí đủ điều kiện để xin Thị thực doanh nghiệp Hoa Kỳ thay đổi tùy theo loại thị thực, tuy nhiên các yêu cầu chung bao gồm:

Các giấy tờ cần thiết để xin thị thực kinh doanh tại Hoa Kỳ như sau:
Bạn có thể làm theo các bước dưới đây để xin thị thực doanh nghiệp Hoa Kỳ:
Bước 1: Chọn loại visa công tác phù hợp dựa trên mục đích chuyến đi của bạn.
Bước 2: Hoàn thành mẫu đơn DS-160 trực tuyến.
Bước 3: Nộp lệ phí xin visa.
Bước 4: Lên lịch phỏng vấn tại đại sứ quán hoặc lãnh sự quán Hoa Kỳ.
Bước 5: Thu thập và chuẩn bị tất cả các tài liệu hỗ trợ cần thiết.
Bước 6: Tham dự phỏng vấn xin visa và nộp dữ liệu sinh trắc học.
Bước 7: Chờ đợi quyết định cấp visa và theo dõi tình trạng hồ sơ trực tuyến.

Bảng dưới đây cung cấp thông tin chi tiết về lệ phí thị thực doanh nghiệp Hoa Kỳ:
| Loại thị thực | Phí nộp đơn (USD) |
|---|---|
| Visa du lịch doanh nghiệp B-1 | $185 |
| Thị thực thương nhân theo Hiệp ước E-1 | $315 |
| Thị thực nhà đầu tư theo Hiệp ước E-2 | $315 |
| Visa chuyển nhượng nội bộ L-1 | $205 |
Bảng dưới đây cung cấp thông tin chi tiết về thời gian xử lý thị thực doanh nghiệp Hoa Kỳ:
| Loại thị thực | Thời gian xử lý |
|---|---|
| Visa du lịch doanh nghiệp B-1 | 3 5 tuần tới |
| Thị thực thương nhân theo Hiệp ước E-1 | 2 4 tuần tới |
| Thị thực nhà đầu tư theo Hiệp ước E-2 | 2 tuần đến 4 tháng |
| Visa chuyển nhượng nội bộ L-1 | 2 đến tháng 6 |
Bảng dưới đây liệt kê những điểm khác biệt chính giữa thị thực doanh nghiệp Hoa Kỳ và thị thực du lịch:
| Hệ số | Visa doanh nghiệp Hoa Kỳ (B-1) | Thị thực du lịch Hoa Kỳ (B-2) |
|---|---|---|
| Mục đích | Các hoạt động liên quan đến kinh doanh (ví dụ: họp, hội nghị) | Du lịch, giải trí, thăm gia đình/bạn bè, chăm sóc y tế |
| Hoạt động được phép | Tham dự các cuộc họp, đàm phán hợp đồng, tham dự các triển lãm thương mại | Du lịch, nghỉ mát, thăm gia đình, điều trị y tế |
| việc làm | Không được phép (không trả tiền làm việc tại Hoa Kỳ.) | Không được phép |
| Thời gian cư trú | Lên đến 6 tháng (ban đầu) | Lên đến 6 tháng (ban đầu) |
| Phần mở rộng | Có thể với lý do chính đáng | Có thể với lý do chính đáng |
| Loại visa | Người không định cư, khách doanh nhân tạm thời | Khách du lịch không phải là người nhập cư, tạm thời |
| Con đường đến nơi cư trú | Không có đường dẫn trực tiếp | Không có đường dẫn trực tiếp |
| Phí thị thực | $185 | $185 |
Tại Y-Axis, chúng tôi giúp hành trình xin thị thực doanh nghiệp Hoa Kỳ của bạn dễ dàng hơn với sự hỗ trợ toàn diện:
![]() |
Khám phá những gì Công dân Toàn cầu nói về Trục Y trong việc định hình tương lai của họ