Nhận tư vấn miễn phí
Đức là một trong những điểm đến du học hàng đầu đối với sinh viên quốc tế. Tiêu chuẩn giáo dục cao, cơ sở hạ tầng nghiên cứu và phát triển, và nhiều trường đại học khiến Đức trở thành một trong những lựa chọn hàng đầu để du học. Đất nước này có hơn 380 trường đại học được xếp hạng hàng đầu với hơn 20,000+ khóa học và chương trình học. Du học tại Đức có thể giúp bạn tiếp cận cơ sở hạ tầng hàng đầu, với nhiều cơ hội học tập cho sinh viên muốn du học tại Đức.
Sinh viên quốc tế muốn học tập tại Đức trong hơn 90 ngày phải nộp đơn xin thị thực du học Đức. Quy trình xin thị thực du học Đức rất đơn giản và có tỷ lệ thành công là 90-95%.
Trục Y là một trong những trục hàng đầu tư vấn du học, với 26 năm kinh nghiệm hỗ trợ sinh viên trong hành trình du học. Với sự giúp đỡ của các chuyên gia tư vấn du học tại Y-Axis, bạn có thể được nhận vào một số trường đại học tốt nhất của Đức.
Sinh viên quốc tế theo đuổi việc học tại Đức và du học trong hơn 90 ngày phải nộp đơn xin thị thực du học Đức. Việc xin thị thực du học Đức được đơn giản hóa và tương đối dễ dàng nếu đáp ứng được tất cả các yêu cầu. Tỷ lệ thành công của thị thực du học Đức là khoảng 95%, với tỷ lệ chấp thuận cao.
Các loại thị thực du học Đức khác nhau như sau:
Bạn phải đáp ứng các yêu cầu sau để xin thị thực du học Đức:
Bạn có thể làm theo các bước dưới đây để xin thị thực du học Đức:
Bước 1: Nhận được thư chấp nhận từ một trường đại học Đức
Bước 2: Thu thập các yêu cầu để xin thị thực du học Đức
Bước 3: Nộp đơn xin thị thực du học Đức
Bước 4: Lên lịch phỏng vấn tại lãnh sự quán Đức gần nhất
Bước 5: Tham dự buổi phỏng vấn xin thị thực
Bước 6: Hoàn tất thanh toán lệ phí thị thực du học
Bước 7: Chờ tình trạng thị thực
Thời gian xử lý trung bình cho thị thực du học Đức là khoảng 6-8 tuần. Sinh viên được khuyên nên nộp đơn trước, có thể mất đến vài tuần. Bạn có thể bắt đầu quá trình nộp đơn ngay sau khi nhận được thư chấp nhận của trường đại học.
Lệ phí thị thực du học Đức là khoảng 90 euro cho người lớn và 45 euro cho sinh viên dưới 18 tuổi. Sau khi thanh toán, lệ phí này sẽ không được hoàn lại.
Lưu ý: Sinh viên nhận được học bổng từ một trường đại học Đức được miễn lệ phí nộp đơn xin thị thực du học.
Sau khi được cấp, thị thực du học Đức có hiệu lực trong tối đa 3 tháng, trong thời gian đó, sinh viên có thể nhập cảnh vào nước này và nộp đơn xin giấy phép cư trú. Giấy phép cư trú thường có hiệu lực trong suốt thời gian học của bạn, thường là 1-2 năm và có thể gia hạn nếu cần.
Đức nổi tiếng với nền giáo dục chất lượng, với hơn 400 trường đại học cung cấp nhiều khóa học và chương trình học thuật khác nhau. Hầu hết các trường đại học Đức đều được xếp hạng cao trên thế giới, thu hút nhiều sinh viên đến học hơn.
Một lợi thế của việc học tập tại Đức là học phí thấp và phải chăng do các trường đại học công lập cung cấp. Chi phí sinh hoạt phải chăng và tiêu chuẩn cao khiến Đức trở thành lựa chọn tuyệt vời cho sinh viên quốc tế. Những người muốn theo đuổi các chương trình học thuật nâng cao có thể đăng ký vào các trường đại học Đức cung cấp các lựa chọn nghiên cứu chất lượng cao.
Hầu hết các khóa học tại các trường đại học Đức đều được giảng dạy bằng tiếng Anh, giúp sinh viên quốc tế dễ tiếp cận hơn.
Bảng dưới đây liệt kê 10 trường đại học Đức có thứ hạng cao nhất dành cho sinh viên quốc tế:
|
Tên trường đại học |
Xếp hạng QS |
Phí hành chính cho sinh viên quốc tế (mỗi học kỳ) |
|
Đại học Kỹ thuật Munich |
37 |
€ 129.40 |
|
Đại học Heidelberg |
87 |
€ 160 |
|
Đại học Ludwig Maximilians của Munich |
54 |
€ 129.40 |
|
Đại học Freie của Berlin |
98 |
€ 168 |
|
Đại học Humboldt của Berlin |
120 |
€ 312.50 |
|
Viện công nghệ Karlsruhe |
119 |
€ 168 |
|
Đại học kỹ thuật Berlin |
154 |
€ 168 |
|
Đại học RWTH Aachen |
106 |
€ 261.50 |
|
Đại học Freiburg |
192 |
€ 168 |
|
Đại học Eberhard Karls của Tübingen |
213 |
€ 162.50 |
Bảng dưới đây nêu bật những yếu tố chính giữa các trường đại học công lập và tư thục tại Đức:
|
Hệ số |
Đại học công lập |
Đại học tư thục |
|
Tài trợ |
Chính phủ tài trợ |
Được tài trợ bởi học phí và các khoản quyên góp |
|
Học phí |
Chăm sóc sức khỏe |
Tương đối đắt |
|
Yêu cầu nhập học |
Cạnh tranh cao, tiêu chuẩn tuyển sinh nghiêm ngặt |
Nhập học dễ dàng hơn với ít hạn chế hơn |
|
Ví dụ về các trường đại học |
Đại học Kỹ thuật Munich, Đại học Heidelberg, Đại học Bonn |
Đại học Xây dựng, Trường Kinh doanh Munich, Trường Hertie |
Các trường đại học Đức, cả công lập và tư thục, cung cấp hơn 17,432 khóa học hoặc chương trình học. Kỹ thuật, Nhân văn và Nghệ thuật, Khoa học xã hội, Quản lý kinh doanh, v.v., là một số khóa học hàng đầu để học tại Đức. Các chương trình học tại Đức được tuyển chọn theo thị trường việc làm Đức và các tiêu chuẩn quốc tế.
|
Tên của chương trình |
Học phí hàng năm |
Độ dài khóa học |
Các trường đại học hàng đầu |
|
Kỹ thuật |
€ 10,000 |
3 - 4 năm |
Đại học Munich, Viện Công nghệ Karlsruhe, Đại học Kỹ thuật Berlin |
|
Quản lý kinh doanh |
€ 8,000 - € 50,000 |
1 - 2 năm |
Trường Kinh doanh Mannheim, Trường Kinh doanh EBS, Trường Kinh doanh TUM |
|
Nhân văn và Nghệ thuật |
300 – 500 € mỗi học kỳ |
3 năm |
Đại học Berlin, Đại học Hamburg, Đại học Cologne, Đại học Heidelberg |
|
Khoa học máy tính và CNTT |
€ 10,000 - € 40,000 |
2 năm |
Đại học Kỹ thuật Munich, Đại học Kỹ thuật Berlin |
|
Khoa học Xã hội |
€ 10,000 - € 20,000 |
2 - 3 năm |
Đại học Humboldt Berlin, Đại học Kỹ thuật Berlin |
|
Luật |
€ 8,000 - € 18,000 |
1 - 3 năm |
Đại học Khoa học Ứng dụng Wismar, Đại học Leipzig, Đại học Saarland |
|
Khoa học tự nhiên |
€ 5,000 - € 20,000 |
2 - 3 năm |
Đại học Düsseldorf, Đại học Freiburg, Đại học Münster, Đại học Kỹ thuật Dresden |
|
MBBS |
€ 100 - € 10,000 |
6 năm |
Đại học Heidelberg, Đại học Kỹ thuật Munich, Trường Y Hannover, Đại học Hamburg |
Việc lựa chọn đúng khóa học trước khi bắt đầu hành trình du học tại Đức là rất quan trọng. Khóa học phù hợp có thể cung cấp cho bạn các kỹ năng và chuyên môn để phát triển sự nghiệp. Khi lựa chọn khóa học, bạn phải chọn chương trình phù hợp với trình độ, kỹ năng và sở thích của mình.
Dưới đây là một số lời khuyên bạn có thể làm theo trước khi lựa chọn khóa học phù hợp để du học tại Đức:
Các trường đại học công lập ở Đức miễn học phí cho sinh viên quốc tế nhưng thu một khoản phí nhập học tượng trưng cho mỗi học kỳ, có thể dao động từ 250 đến 350 euro.
Bảng dưới đây cung cấp thông tin chi tiết về học phí hàng năm của các trường đại học công lập và tư thục ở Đức:
|
Tên Đại học |
Học phí hàng năm |
|
Đại học Ludwig Maximilian của Munich |
€ 300 |
|
Đại học Kỹ thuật Munich |
€ 258 |
|
Đại học Humboldt Berlin |
€ 685 |
|
Đại học kỹ thuật Berlin |
€ 308 |
|
Đại học tự do Berlin |
€ 311 |
|
Đại học RWTH Aachen |
€ 1,095 |
|
Đại học Khoa học Ứng dụng Châu Âu |
€ 1,400 |
|
Trường Kinh doanh GISMA |
€ 20,000 |
|
Hồ Chí Minh Berlin |
€ 10,000 |
|
Mã trường Đại học Khoa học ứng dụng |
€ 9,800 |
|
Trường kinh doanh Munich |
€ 24,000 |
|
Học viện EBC |
€ 10,000 |
Du học Đức bao gồm nhiều giai đoạn, từ việc trúng tuyển đến việc chuyển tiếp sang các cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp. Việc hiểu rõ trình tự các bước sẽ giúp sinh viên lập kế hoạch hiệu quả, tránh chậm trễ và tuân thủ các yêu cầu về thị thực và cư trú. Dưới đây là biểu đồ thời gian chi tiết, phác thảo hành trình từ khi trúng tuyển đại học đến khi nộp đơn xin giấy phép cư trú tìm việc làm sau khi tốt nghiệp.
Quy trình từng bước và thời gian xin Visa du học Đức được đưa ra dưới đây:
Đề nghị & Chuẩn bị (2–6 tuần)
Tài chính & Bảo hiểm (1–2 tuần)
Đơn xin thị thực quốc gia D (chuẩn bị trong 2–4 tuần)
Hoàn thành mẫu đơn đăng ký, đặt lịch hẹn tại đại sứ quán/VFS và chuẩn bị hồ sơ (Thư nhập học, bằng chứng về tài chính, bảo hiểm, CV, thư động lực).
Phỏng vấn & Quyết định (6–12+ tuần)
Đến Đức (Tuần 1–4)
Giấy phép cư trú (Tháng 1–3)
Nộp đơn xin giấy phép cư trú cho sinh viên tại Ausländerbehörde, cung cấp bằng chứng về việc đăng ký nhập học, tài chính và bảo hiểm.
Sau khi tốt nghiệp (tối đa 18 tháng)
Dưới đây là tiêu chí tuyển sinh và các giấy tờ cần thiết để được nhận vào các trường đại học ở Đức:
Hầu hết các trường đại học Đức yêu cầu điểm IELTS tối thiểu là 6 trở lên.
Bảng dưới đây liệt kê danh sách các trường đại học ở Đức cùng với điểm IELTS yêu cầu:
|
Tên trường đại học |
Điểm IELTS yêu cầu |
|
Đại học Kỹ thuật Munich |
6.5 |
|
Đại học Cologne |
6 |
|
Đại học ULM |
6.5 |
|
Đại học Ludwig Maximilians |
5.5 |
|
Đại học Heidelberg |
6.5 |
|
Đại học Humboldt của Berlin |
6.5 |
Đức là một trong những điểm đến có chi phí phải chăng nhất đối với sinh viên quốc tế. Chi phí du học tại Đức tương đối thấp hơn so với các quốc gia khác. Chi phí sinh hoạt tại Đức bao gồm chi phí hành chính, học phí và các chi phí sinh hoạt khác. Cũng cần cân nhắc đến số tiền tối thiểu cần thiết để du học tại Đức. Chi phí du học tại các trường đại học tư thục của Đức có thể cao, dao động từ 10,000 - 20,000 euro tùy thuộc vào loại khóa học và chương trình học.
Các khóa học như Cử nhân và Thạc sĩ có mức học phí phải chăng tại các trường đại học tư thục ở Đức, trong khi các khóa học y khoa và MBA có thể đắt đỏ. Chi phí chính xác phụ thuộc vào loại trường đại học ở Đức.
Bảng dưới đây liệt kê các chương trình học cùng với học phí:
|
Khóa học |
Học phí hàng năm |
|
Các khóa học nghề hoặc bằng cấp |
€ 300 |
|
Các khóa học cử nhân |
€ 30,000 |
|
Khóa học thạc sĩ |
€ 40,000 |
|
Bằng Tiến sĩ |
€ 3,000 |
Hàng năm, có khoảng 350,000 sinh viên bay đến Đức để theo đuổi con đường học vấn. Mặc dù hầu hết sinh viên đều thấy học phí ở mức phải chăng, nhưng chi phí tài chính ở Đức khá đắt đỏ, có thể lên tới 1200 euro mỗi tháng.
Tuy nhiên, một số trường đại học cung cấp học bổng cho sinh viên quốc tế để giúp họ trang trải chi phí sinh hoạt tại quốc gia này.
Chính phủ Đức cung cấp học bổng cho sinh viên có thành tích học tập tốt, có thể dùng để trang trải chi phí sinh hoạt và các gánh nặng tài chính khác.
Sau đây là một số học bổng do chính phủ tài trợ để du học tại Đức:
|
Tên của học bổng |
Số tiền được cung cấp |
Đủ tiêu chuẩn |
Hạn chót |
|
Học bổng DAAD |
€ 850 - € 1200 |
Phải có thành tích học tập xuất sắc |
31 Tháng Bảy, 2024 |
|
Stlandendium Đức |
€ 300 |
Sinh viên quốc gia và quốc tế đủ điều kiện |
30 Tháng Sáu, 2025 |
|
Chương trình học bổng Erasmus |
€ 350 |
Tất cả sinh viên quốc tế đều đủ điều kiện |
Ngày 15 tháng 2025 năm XNUMX (Dự kiến) |
Học bổng phi chính phủ được tài trợ bởi các tổ chức tư nhân và không được chính phủ hỗ trợ.
Bảng dưới đây liệt kê danh sách các học bổng phi chính phủ tại Đức:
|
Tên của học bổng |
Số tiền được cung cấp |
Đủ tiêu chuẩn |
Hạn chót |
|
Học bổng Quỹ Friedrich Ebert |
€ 850 - € 1200 |
Phải có thành tích học tập tốt |
30 Tháng Tư, 2025 |
|
Học bổng Konrad-Adenauer-Stiftung |
€ 300 |
Tất cả sinh viên PG & PhD dưới 30 tuổi có thành tích học tập xuất sắc đều đủ điều kiện |
Tháng Chín 21, 2024 |
|
Học bổng Quỹ Heinrich Boll |
€10,200 - €12,000 + trợ cấp |
Tất cả sinh viên PG & PhD được nhận vào một trường đại học Đức |
2 tháng 2024 năm 1 - 2025 tháng XNUMX năm XNUMX |
|
Giải thưởng của Quỹ Bayer |
€ 30,000 |
Phải có thành tích học tập tốt |
6 Tháng Năm, 2024 |
|
Học bổng Mawista |
€ 500 |
Đối với những người nộp đơn có kế hoạch du học tại Đức cùng con nhỏ |
15 Tháng một, 2024 |
|
Học bổng quốc tế Marie Curie (IIF) dành cho các nước đang phát triển |
€ 15,000 |
Sinh viên quốc tế có kế hoạch theo đuổi chương trình Tiến sĩ tại Đức |
Tháng Chín 11, 2024 |
Tài khoản phong tỏa (Sperrkonto) là yêu cầu bắt buộc đối với hầu hết sinh viên quốc tế nộp đơn xin Thị thực Du học Đức. Tài khoản này đóng vai trò là bằng chứng chứng minh nguồn tài chính đủ để trang trải chi phí sinh hoạt trong thời gian lưu trú. Tiền sẽ được gửi trước, và một khoản trợ cấp cố định hàng tháng sẽ được giải ngân sau khi đến Đức.
Mục đích và yêu cầu
Nhà cung cấp chung
Những điều cần so sánh khi lựa chọn nhà cung cấp
Những mẹo có ích
Bạn có thể làm theo các bước dưới đây để nộp đơn xin học bổng tại Đức:
Bước 1: Tìm học bổng phù hợp với sở thích và điều kiện của bạn
Bước 2: Sắp xếp các tài liệu theo danh sách kiểm tra
Bước 3: Áp dụng cho học bổng
Bước 4: Chờ tình trạng thị thực
Đức cung cấp các chương trình học hàng đầu, bao gồm kỹ thuật, công nghệ, khoa học, STEM, v.v., khiến nơi đây trở thành một trong những lựa chọn hàng đầu đối với sinh viên quốc tế muốn theo đuổi các khóa học bậc đại học, sau đại học và tiến sĩ.
Các trường đại học Đức thường có hai đợt tuyển sinh chính:
Đức là một trong những quốc gia tốt nhất để du học, với mức học phí và chi phí sinh hoạt phải chăng. Tuy nhiên, một số sinh viên vẫn có thể thấy khó khăn trong việc quản lý chi phí sinh hoạt của mình.
Học bổng, trợ cấp sinh viên và các khoản vay giáo dục là những cách để quản lý chi phí ở Đức một cách dễ dàng. Khoản vay giáo dục có thể là một sự hỗ trợ tuyệt vời cho sinh viên quốc tế.
Để đủ điều kiện nhận khoản vay giáo dục, bạn phải đáp ứng các tiêu chí sau:
Danh sách các giấy tờ cần thiết khi nộp đơn xin vay vốn giáo dục như sau:
Bạn có thể vay vốn giáo dục thông qua Chương trình Cho vay Sinh viên Canada hoặc các tổ chức cho vay tư nhân và quốc tế khác. Là sinh viên quốc tế, bạn cũng có thể tận dụng BAföG (Bundesausbildungsförderungsgesetz, hay Đạo luật Hỗ trợ Đào tạo Liên bang), chương trình cung cấp các khoản vay giáo dục cho sinh viên với lãi suất 0%. Tuy nhiên, bạn sẽ cần đáp ứng các tiêu chí đủ điều kiện để được hưởng BAföG.
Để đủ điều kiện nhận BAföG, sinh viên quốc tế phải đáp ứng ít nhất một trong các tiêu chí sau:
Đức có tỷ lệ thất nghiệp thấp, mức lương cạnh tranh, chính sách thân thiện với người lao động và nhiều phúc lợi khác. Sẽ dễ dàng hơn nhiều để đảm bảo việc làm tại Đức với tư cách là sinh viên quốc tế nếu bạn đã hoàn thành chương trình học tại đó. Sau khi tốt nghiệp, sinh viên quốc tế có thể có tới 18 tháng để tìm việc làm tại Đức. Tuy nhiên, sinh viên muốn trở về nước sẽ được cấp 6 tháng để tìm việc làm. Đức cũng là một trong những quốc gia hàng đầu châu Âu về nghiên cứu và phát triển, với rất nhiều dự án việc làm.
Văn hóa làm việc ở Đức rất lành mạnh, thúc đẩy sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cũng như năng suất. Giờ làm việc tiêu chuẩn ở Đức là 35 giờ một tuần và 8 giờ một ngày.
Bảng dưới đây liệt kê các công việc có nhu cầu cao ở Đức dành cho lao động quốc tế.
|
Lĩnh vực công việc |
Lương trung bình |
Công ty tuyển dụng hàng đầu |
|
IT |
€ 45,000 - € 60,000 |
Siemens, SAP, BMW |
|
Kỹ thuật |
€ 50,000 - € 70,000 |
Bosch, Daimler, VW |
|
Kinh doanh và tài chính |
€ 55,000 - € 80,000 |
Allianz, Ngân hàng Deutsche |
|
phù hợp túi tiền |
€ 45,000 - € 65,000 |
Bayer, Fresenius |
|
Nghiên cứu và Phát triển |
€ 50,000 - € 75,000 |
Max Planck, Fraunhofer |
|
có chất lượng |
€ 35,000 - € 50,000 |
Nhiều trường đại học và trường học |
|
Nghệ thuật và Văn hoá |
€ 30,000 - € 45,000 |
Các tổ chức văn hóa khác nhau |
|
Logistics |
€ 40,000 - € 55,000 |
DHL, Deutsche Bahn |
|
Năng lượng |
€ 50,000 - € 75,000 |
E.ON, RWE |
|
Công nghệ sinh học |
€ 45,000 - € 70,000 |
Bayer, BASF |
Giấy phép làm việc sau khi học dành cho sinh viên quốc tế đã hoàn thành chương trình học tại Đức. Sinh viên quốc tế tốt nghiệp có thể nộp đơn xin giấy phép làm việc sau khi học kéo dài 18 tháng hoặc giấy phép cư trú tạm thời để tìm kiếm cơ hội việc làm tại Đức. 18 tháng sẽ được tính bắt đầu từ thời điểm sinh viên hoàn thành chương trình học tại Đức. Sinh viên quốc tế tốt nghiệp có thể nộp đơn xin bất kỳ loại công việc nào và có được kinh nghiệm làm việc chất lượng mà không có bất kỳ hạn chế nào. Thời gian xử lý trung bình cho thị thực làm việc sau khi học tại Đức có thể mất khoảng 1-3 tháng.
Sinh viên quốc tế phải đáp ứng các tiêu chí sau để có được giấy phép làm việc sau khi học tại Đức:
Danh sách các giấy tờ cần thiết để xin giấy phép làm việc sau khi học ở Đức như sau:
Bạn có thể làm theo các bước dưới đây để nộp đơn xin thị thực làm việc du học tại Đức:
Bước 1: Nhận được lời mời làm việc từ một nhà tuyển dụng Đức
Bước 2: Sắp xếp các tài liệu cần thiết
Bước 3: Điền vào mẫu đơn xin thị thực
Bước 4: Thanh toán phí xin thị thực
Bước 5: Nộp đơn cùng các giấy tờ
Bước 6: Tham dự buổi phỏng vấn xin thị thực
Bước 7: Chờ tình trạng thị thực
Lập ngân sách hiệu quả là một trong những bước quan trọng nhất khi chuẩn bị du học Đức. Mặc dù chi phí có sự khác biệt giữa các khu vực đô thị lớn và các thành phố nhỏ, sinh viên nên lập kế hoạch cho chỗ ở, sinh hoạt hàng ngày và các khoản đóng góp cho trường đại học theo học kỳ. Dưới đây là bảng phân tích chi phí điển hình để giúp bạn ước tính ngân sách hàng tháng và học kỳ một cách thực tế.
Phân tích ngân sách điển hình của sinh viên
|
Kiểu |
Hướng dẫn hàng tháng / học kỳ |
|
Tiền thuê (WG/chia sẻ) |
350–600 euro ở các thành phố nhỏ hơn; 600–900 euro ở các thành phố lớn như Munich, Frankfurt, Hamburg hoặc Berlin |
|
Thực phẩm & Đồ dùng thiết yếu |
220–320 € (rẻ hơn nếu nấu ở nhà hoặc sử dụng căng tin sinh viên) |
|
Vận tải địa phương |
Thường bao gồm trong vé học kỳ; thỉnh thoảng nạp thêm 20–40 euro |
|
Bảo hiểm y tế (giá dành cho sinh viên) |
Theo luật định, khoảng 120–130 euro/tháng (tuổi ≤30 hoặc đang theo học chương trình cấp bằng); mức giá tư nhân có thể cao hơn |
|
Điện thoại và Internet |
€ 20– € 35 |
|
Tài liệu nghiên cứu |
20–40 € mỗi tháng (thay đổi tùy theo khóa học và học kỳ) |
|
Cá nhân / Giải trí |
€ 80– € 150 |
|
Đóng góp học kỳ |
150–350 euro mỗi học kỳ (phí hành chính, hội sinh viên, đôi khi là thẻ đi lại) |
|
Bộ đệm dự phòng |
Thêm 10–15% để trang trải các chi phí một lần hoặc bất ngờ |
Đức nằm trong top 10 quốc gia dành cho sinh viên quốc tế. Chi phí sinh hoạt trung bình tại Đức dành cho sinh viên quốc tế dao động từ khoảng 800 đến 1,200 euro mỗi tháng. Để trang trải chi phí sinh hoạt, sinh viên quốc tế cũng có thể làm thêm. Gần 75% sinh viên quốc tế đang làm việc bán thời gian tại Đức.
Làm việc bán thời gian sẽ có lợi cho sinh viên về mặt tài chính và giúp họ tích lũy kinh nghiệm, tăng thêm độ tin cậy cho sơ yếu lý lịch của họ. Mức lương tối thiểu ở Đức theo giờ là 12-13 EUR.
Quy định và Quy chế về Công việc bán thời gian dành cho Sinh viên quốc tế
Mẹo quản lý bán thời gian Làm việc ở Đức Trong khi học tập
|
Việc làm |
Mức lương mong đợi |
|
Trợ lý sinh viên |
€10 - €17 một giờ |
|
Gia sư |
€12 - €15 một giờ |
|
Dịch vụ chuyển phát nhanh / giao hàng |
€9 - €12 một giờ |
|
Bàn chờ |
€7 - €10 một giờ |
|
Trợ lý văn phòng |
€ 12 mỗi giờ |
|
Trợ lý sản xuất công nghiệp |
€ 12 mỗi giờ |
|
Nhân viên bán hàng (Hỗ trợ mua sắm) |
€9 - €10 một giờ |
|
Trông |
€10 - €15 một giờ |
|
Tổng đài viên |
€ 15 mỗi giờ |
|
Người phỏng vấn hiện trường |
€18 - €20 một giờ |
Đức cung cấp nhiều con đường cho sinh viên quốc tế muốn định cư lâu dài tại đây. Giấy phép cư trú vĩnh viễn là một trong những giấy tờ quan trọng nhất để có được quyền thường trú tại Đức. Với giấy phép cư trú vĩnh viễn hoặc giấy phép định cư, công dân không phải là người EU có thể sống và làm việc tại quốc gia này vô thời hạn. Chi phí trung bình để nộp đơn xin thường trú tại Đức có thể dao động từ 115 đến 150 EUR.
Để đủ điều kiện cư trú vĩnh viễn tại Đức, bạn phải đáp ứng các tiêu chí sau:
Hệ thống giáo dục ở Đức đặc biệt khác biệt so với các quốc gia khác. Đất nước này có cả trường đại học công lập và tư thục, trong đó trường công lập được chính phủ hỗ trợ và trường tư thục được nhà nước công nhận. Các trường đại học tư thục ở Đức cung cấp nền giáo dục chất lượng cao, mở ra nhiều triển vọng nghề nghiệp cho sinh viên quốc tế.
Đức cung cấp hơn 20,000 chương trình học và 400 lựa chọn đại học được công nhận. Hầu hết các trường đại học Đức đều giảng dạy các khóa học bằng tiếng Anh, giúp sinh viên quốc tế dễ dàng hơn. Đức là một trong những quốc gia tốt nhất để theo đuổi giáo dục ở nước ngoài.
Dưới đây là bảng phân tích chi tiết về cơ cấu giáo dục đại học ở Đức:
Y-Axis là công ty hàng đầu ở nước ngoài tư vấn nhập cư tại Canada. Đội ngũ chuyên gia về thị thực của chúng tôi ở đây để cung cấp cho bạn sự hỗ trợ từng bước với Nhập cư Đức và giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt. Các dịch vụ hoàn hảo của chúng tôi bao gồm: