Bạn đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Philippines? Dù bạn đi thăm gia đình, khám phá những hòn đảo nổi tiếng thế giới hay công tác ngắn hạn, việc hiểu rõ quy trình cấp thị thực là điều cần thiết. Philippines cung cấp các lựa chọn nhập cảnh linh hoạt, bao gồm miễn thị thực cho nhiều quốc tịch, thị thực du lịch truyền thống và hệ thống thị thực điện tử (eVisa) mới được áp dụng, giúp việc đi lại thuận tiện hơn cho du khách quốc tế.
Thị thực thăm Philippines là thị thực du lịch tạm thời 9(a), cho phép công dân nước ngoài nhập cảnh ngắn hạn, bao gồm du lịch, giải trí, công tác, điều trị y tế hoặc thăm gia đình và bạn bè. Thị thực này do Đại sứ quán và Lãnh sự quán Philippines ở nước ngoài cấp, và quyết định nhập cảnh cuối cùng được đưa ra bởi Cục Di trú (BI) tại cửa khẩu nhập cảnh.
Bên cạnh thị thực 9(a) truyền thống, Philippines đã triển khai hệ thống thị thực điện tử (eVisa) cho những du khách đủ điều kiện. eVisa cho phép người nộp đơn nộp đơn và thanh toán phí trực tuyến, giúp đơn giản hóa quy trình. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sở hữu eVisa hoặc thị thực 9(a) không đảm bảo việc nhập cảnh - việc nhập cảnh vẫn tùy thuộc vào quyết định của nhân viên BI khi đến nơi.
Nước này cũng duy trì chính sách nhập cảnh miễn thị thực cho công dân của hơn 150 quốc gia theo Sắc lệnh hành pháp 408. Đối với hầu hết các quốc tịch này, bao gồm cả Canada, du khách có thể lưu trú tối đa 30 ngày mà không cần thị thực, với điều kiện họ có hộ chiếu hợp lệ (còn hiệu lực tối thiểu sáu tháng) và vé khứ hồi hoặc vé tiếp theo đã được xác nhận.
Cùng với nhau, thị thực 9(a), hệ thống thị thực điện tử và các quy định nhập cảnh miễn thị thực tạo thành các lựa chọn nhập cảnh cốt lõi cho du khách có kế hoạch lưu trú ngắn hạn tại Philippines.
Việc bạn có cần thị thực du lịch hay không tùy thuộc vào quốc tịch và thời gian lưu trú dự kiến của bạn. Philippines áp dụng ba loại hình nhập cảnh chính:
Nhập cảnh miễn thị thực (Lệnh hành pháp 408)
Các quốc gia yêu cầu thị thực trước
Chương trình miễn thị thực (Gia hạn 29 ngày)
Du khách đến Philippines có thể nhập cảnh theo các loại thị thực khác nhau tùy thuộc vào quốc tịch, mục đích chuyến đi và thời gian lưu trú dự kiến. Các loại thị thực du lịch chính bao gồm:
9(a) Visa du lịch tạm thời (Visa du lịch)
Thị thực điện tử Philippines
Miễn thị thực (Gia hạn 29 ngày cho du khách miễn thị thực)
Gia hạn lưu trú dài hạn (lên đến 16 tháng hoặc hơn)
Người nộp đơn xin thị thực thăm Philippines phải chuẩn bị các tài liệu sau đây theo quy định của Bộ Ngoại giao (DFA) và Cục Di trú (BI):
Thực hiện theo các bước sau để xin Thị thực du lịch Philippines, tùy thuộc vào việc bạn được miễn thị thực hay cần thị thực 9(a)/thị thực điện tử:
Bước 1 – Kiểm tra xem bạn có cần thị thực không
Bước 2 – Chọn phương thức nộp đơn
Bước 3 – Chuẩn bị và nộp các tài liệu cần thiết
Bước 4 – Thanh toán lệ phí thị thực
Bước 5 – Nhận thị thực
Bước 6 – Đi lại và xuất trình giấy tờ khi nhập cảnh
Thời gian lưu trú được phép tại Philippines thay đổi tùy theo quốc tịch và loại thị thực của bạn. Du khách cần lưu ý những quy định sau:
Nhập cảnh miễn thị thực (Công dân EO 408)
Công dân của hơn 150 quốc gia, bao gồm Canada, Hoa Kỳ, Anh, Úc và các quốc gia EU, có thể nhập cảnh Philippines miễn thị thực trong 30 ngày. Để đủ điều kiện, du khách phải có hộ chiếu còn hiệu lực ít nhất sáu tháng và vé khứ hồi hoặc vé đi tiếp đã được xác nhận. Một số trường hợp ngoại lệ được áp dụng, chẳng hạn như công dân Brazil và Israel (59 ngày) và người sở hữu hộ chiếu Hồng Kông và Ma Cao (14 ngày).
Miễn thị thực và gia hạn ngắn hạn
Du khách đến mà không cần thị thực có thể gia hạn thời gian lưu trú thêm 29 ngày tại Cục Di trú, tổng cộng là 59 ngày mà không cần chuyển đổi sang thị thực đầy đủ.
Phần mở rộng dài hơn
Sau 59 ngày đầu tiên, bạn có thể gia hạn thêm theo từng đợt từ một đến hai tháng. Cục Di trú cũng cung cấp chương trình Gia hạn Thị thực Du lịch Lưu trú Dài hạn (LSVVE), cho phép gia hạn tối đa sáu tháng tại một số văn phòng được chọn.
Thời gian lưu trú tối đa
Lưu ý: Việc gia hạn quá 59 ngày thường yêu cầu du khách phải có Giấy chứng nhận đăng ký người nước ngoài (Thẻ ACR-I) và mọi sự chấp thuận đều tùy thuộc vào quyết định của Cục Di trú.
Phí thị thực thay đổi tùy thuộc vào loại đơn và nơi nộp đơn. Dưới đây là hướng dẫn chung:
| Loại thị thực / Dịch vụ | Hiệu lực | Phí (Xấp xỉ) |
|---|---|---|
| Thị thực du lịch 9(a) – Nhập cảnh một lần | Có hiệu lực trong 3 tháng | 46.50 CAD - 62 CAD |
| Thị thực du lịch 9(a) – Nhập cảnh nhiều lần | 6 tháng đến 1 năm | 93.00 CAD - 139.50 CAD |
| Thị thực điện tử Philippines (trực tuyến) | Đơn nhập cảnh | 37 USD – 42 USD (thay đổi tùy theo quốc tịch) |
| Miễn thị thực (gia hạn 29 ngày) | Kéo dài từ 30 ngày đến 59 ngày | PHP 3,030 |
| Gia hạn thị thực thông thường | 1–2 tháng một lần | 2,830 PHP – 4,400 PHP (tùy theo thời lượng) |
| Gia hạn thị thực du lịch dài hạn (LSVVE) | Tối đa 6 tháng cho mỗi lần gia hạn | 11,500 PHP – 13,900 PHP (tùy theo quốc tịch) |
| Loại ứng dụng | Thời Gian Xử Lý Đơn Hàng |
|---|---|
| Đơn xin lãnh sự (thị thực 9a) | 5ọt 10 ngày làm việc |
| Thị thực điện tử Philippines (trực tuyến) | 7-12 ngày làm việc |
| Tại Cảng nhập cảnh (du khách miễn thị thực) | Quyết định nhập cảnh ngay lập tức |
- Gia hạn lần 1: Miễn thị thực 29 ngày (tổng thời gian lưu trú 59 ngày).
- Gia hạn thêm: 1–2 tháng mỗi lần hoặc tối đa sáu tháng theo Chương trình gia hạn thị thực du lịch lưu trú dài hạn (LSVVE).
Đội ngũ Y-Axis Canada cung cấp hỗ trợ toàn diện để giúp quá trình xin thị thực du lịch Philippines của bạn diễn ra suôn sẻ và không gặp rắc rối: